CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Jiefang Road Branch | 102301000698 | 中国工商银行股份有限公司南京解放路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanjing Heping Branch | 102301000786 | 中国工商银行南京和平支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Xin'anjiang Street Branch | 102301000751 | 中国工商银行股份有限公司南京新安江街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanjing Xingang Branch | 102301000680 | 中国工商银行南京市新港支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanjing Houzaimen Branch | 102301000809 | 中国工商银行南京后宰门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Qinhong Branch | 102301000825 | 中国工商银行股份有限公司南京秦虹支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Wutang Branch | 102301000876 | 中国工商银行股份有限公司南京五塘支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanjing Citibank Branch | 102301000905 | 中国工商银行南京市花旗分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanjing Gangshan Branch | 102301000930 | 中国工商银行南京市岗山分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Hongyun Avenue Branch | 102301000956 | 中国工商银行股份有限公司南京宏运大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.