CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Shangyuan Branch | 102301001326 | 中国工商银行股份有限公司南京上元支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Wanshou Branch | 102301001828 | 中国工商银行股份有限公司南京万寿支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Sipailou Branch | 102301001295 | 中国工商银行股份有限公司南京四牌楼支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Daxinggong Branch | 102301001836 | 中国工商银行股份有限公司南京大行宫支行 |
| ICBC Nanjing Electric Power Building Branch | 102301001844 | 中国工商银行南京电力大厦支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Xuzhuang Software Park Branch | 102301002058 | 中国工商银行股份有限公司南京徐庄软件园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Binjiang New Town Branch | 102301002066 | 中国工商银行股份有限公司南京滨江新城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Jiangdong Middle Road Branch | 102301002099 | 中国工商银行股份有限公司南京江东中路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Youfangqiao Branch | 102301002103 | 中国工商银行股份有限公司南京油坊桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Jianye Road Branch | 102301001877 | 中国工商银行股份有限公司南京建邺路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.