CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Wanda Plaza Branch | 102301002040 | 中国工商银行股份有限公司南京万达广场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Jiangsu Branch (not handling external business) | 102301000010 | 中国工商银行江苏省分行(不对外办理业务) |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanjing Xiaguan Branch | 102301000036 | 中国工商银行南京市下关支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanjing Yuhua Branch | 102301000069 | 中国工商银行南京市雨花支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanjing Xuanwu Branch | 102301000077 | 中国工商银行南京市玄武支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Chengbei Branch | 102301000028 | 中国工商银行股份有限公司南京城北支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanjing Chengdong Branch | 102301000052 | 中国工商银行南京市城东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanjing Chengnan Branch | 102301000044 | 中国工商银行南京市城南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanjing Hanzhongmen Branch | 102301000149 | 中国工商银行南京汉中门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanjing Zhongshan Branch | 102301000085 | 中国工商银行南京市钟山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.