CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Nanjing Zhongshan Bridge Branch | 102301000237 | 中国工商银行南京中山桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanjing Xinjiekou Branch | 102301000261 | 中国工商银行南京市新街口支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanjing Xiaolingwei Branch | 102301000253 | 中国工商银行南京孝陵卫支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanjing Ninghai Road Branch | 102301000307 | 中国工商银行南京宁海路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanjing Guanghuamen Branch | 102301000323 | 中国工商银行南京光华门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Nanjing Dongqi Road Branch | 102301002120 | 中国工商银行股份有限公司南京东麒路分理处 |
| ICBC Nanjing Yuhua West Road Branch | 102301000315 | 中国工商银行南京雨花西路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanjing Hunan Road Branch | 102301000288 | 中国工商银行南京湖南路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Yincheng Dongyuan Branch | 102301002138 | 中国工商银行股份有限公司南京银城东苑支行 |
| ICBC Nanjing Chahar Road Branch | 102301000296 | 中国工商银行南京察哈尔路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.