CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Beiling Road Branch | 102301002074 | 中国工商银行股份有限公司南京北岭路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Pukou Branch | 102301000534 | 中国工商银行股份有限公司南京浦口支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Longchi Branch | 102301002007 | 中国工商银行股份有限公司南京龙池支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Jialingjiang East Street Branch | 102301001908 | 中国工商银行股份有限公司南京嘉陵江东街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Hi-Tech Park Branch | 102301002179 | 中国工商银行股份有限公司南京高新园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Gaochun Branch | 102301000420 | 中国工商银行股份有限公司南京高淳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Xianlin Lake Branch | 102301000702 | 中国工商银行股份有限公司南京仙林湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Nanjing University Future Plaza Branch | 102301001633 | 中国工商银行股份有限公司南京南京大学未来广场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Jiangbei New District Branch | 102301000108 | 中国工商银行股份有限公司南京江北新区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Lishui Branch | 102301000399 | 中国工商银行股份有限公司南京溧水支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.