CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Suining Bali Branch | 102303408062 | 中国工商银行股份有限公司睢宁八里支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Pizhou Mingde Branch | 102303502714 | 中国工商银行邳州明德支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Pizhou Tongcheng Branch | 102303505047 | 中国工商银行股份有限公司邳州通成支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xuzhou Jiawang Branch | 102303002126 | 中国工商银行徐州市贾汪支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xuzhou Jinma Branch | 102303002134 | 中国工商银行徐州金马支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xuzhou Dongyuan Branch | 102303002167 | 中国工商银行徐州东苑支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xuzhou Wanli Branch | 102303002191 | 中国工商银行徐州万里支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xuzhou Economic Development Zone Branch | 102303002142 | 中国工商银行徐州市经济开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xuzhou Quantai Branch | 102303002175 | 中国工商银行徐州市权台分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xuzhou Kuangshan Road Branch | 102303002222 | 中国工商银行徐州矿山路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.