CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Xuzhou Dahuangshan Mine Branch | 102303002239 | 中国工商银行徐州市大黄山矿支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xuzhou Jiandong Branch | 102303002214 | 中国工商银行股份有限公司徐州建东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xuzhou Pangzhuang Branch | 102303002271 | 中国工商银行徐州庞庄支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xuzhou Chemical Machinery Branch | 102303002327 | 中国工商银行徐州化机支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xuzhou Liguo Branch | 102303002247 | 中国工商银行徐州利国支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xuzhou Fuyuan Branch | 102303002298 | 中国工商银行徐州府苑支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xuzhou Bazijie Branch | 102303002319 | 中国工商银行徐州坝子街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xuzhou Xianghe Branch | 102303003241 | 中国工商银行徐州市祥和支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xuzhou Xi'an North Road Branch | 102303003217 | 中国工商银行徐州西安北路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xuzhou Huancheng Road Branch | 102303003292 | 中国工商银行股份有限公司徐州环城路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.