CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Xuzhou Xiyuan Branch | 102303003516 | 中国工商银行徐州西苑支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xuzhou Textile West Road Branch | 102303003508 | 中国工商银行徐州纺织西路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xuzhou Mining University Branch | 102303003549 | 中国工商银行股份有限公司徐州矿大支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xuzhou Didu Branch | 102303003119 | 中国工商银行股份有限公司徐州帝都支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xuzhou Normal University Branch | 102303003573 | 中国工商银行徐州师大支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xuzhou Pipeline Branch | 102303003557 | 中国工商银行股份有限公司徐州管道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xuzhou Taishan Branch | 102303003186 | 中国工商银行股份有限公司徐州泰山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xuzhou Zhongshan Branch | 102303003151 | 中国工商银行徐州市中山支行 |
| ICBC Xuzhou Branch Accounting Center | 102303002003 | 中国工商银行徐州市分行核算中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xuzhou Branch Business Department | 102303002011 | 中国工商银行徐州市分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.