CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xuzhou Huangshan New Village Branch | 102303003330 | 中国工商银行股份有限公司徐州黄山新村支行 |
| ICBC Xuzhou Greenland Century City Branch | 102303003389 | 中国工商银行徐州绿地世纪城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xuzhou Jinting Branch | 102303003397 | 中国工商银行股份有限公司徐州金庭支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xuzhou Fuxing North Road Branch | 102303003364 | 中国工商银行股份有限公司徐州复兴北路支行 |
| ICBC Xuzhou Binhu Garden Branch | 102303003410 | 中国工商银行徐州滨湖花园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xuzhou Tongshan Road Branch | 102303003284 | 中国工商银行徐州铜山路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xuzhou Minle Branch | 102303003436 | 中国工商银行股份有限公司徐州民乐支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xuzhou Hubin New Village Branch | 102303003469 | 中国工商银行股份有限公司徐州湖滨新村支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xuzhou Baiyunshan Branch | 102303003276 | 中国工商银行徐州白云山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xuzhou Meiyuan Branch | 102303003493 | 中国工商银行徐州梅苑支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.