CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Nanjing Baota Road Branch | 102301001721 | 中国工商银行股份有限公司南京宝塔路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Branch | 102301000116 | 中国工商银行股份有限公司南京分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Branch Business Processing Center | 102301043010 | 中国工商银行股份有限公司南京分行业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Nanjing Strait City Branch | 102301001852 | 中国工商银行股份有限公司南京海峡城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Mingcheng Avenue Branch | 102301000884 | 中国工商银行股份有限公司南京明城大道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Nanjing Chunxi Branch | 102301001045 | 中国工商银行股份有限公司南京淳西分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Zhongda Street Branch | 102301001012 | 中国工商银行股份有限公司南京中大街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Fengtai South Road Branch | 102301002146 | 中国工商银行股份有限公司南京凤台南路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Pizhou Branch | 102303502600 | 中国工商银行邳州市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xinyi Branch Nanjing Road Branch | 102303602736 | 中国工商银行新沂市支行南京路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.