CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Nanjing Military Control Branch | 102301000132 | 中国工商银行南京军管支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Lukou Branch | 102301002023 | 中国工商银行股份有限公司南京禄口支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanjing Hankou Road Branch | 102301000165 | 中国工商银行南京汉口路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanjing High-tech Development Zone Branch | 102301000124 | 中国工商银行南京市高新技术开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanjing Dafangxiang Branch | 102301000157 | 中国工商银行南京大方巷支行 |
| ICBC Nanjing Chengxian Street Branch | 102301000190 | 中国工商银行南京成贤街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanjing Baixia Branch | 102301000173 | 中国工商银行南京白下支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Shigu Road Branch | 102301000212 | 中国工商银行股份有限公司南京石鼓路支行 |
| ICBC Nanjing Rehe Road Branch | 102301000204 | 中国工商银行南京热河路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanjing Tulip Road Branch | 102301000245 | 中国工商银行股份有限公司南京郁金香路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.