CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Suzhou Dushuhu Branch | 102305013043 | 中国工商银行苏州独墅湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Suzhou Linglongwan Branch | 102305009516 | 中国工商银行股份有限公司苏州玲珑湾支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Suzhou Tianxiang Branch | 102305013035 | 中国工商银行苏州天翔支行 |
| ICBC Suzhou Friendship Branch | 102305012034 | 中国工商银行苏州友谊分理处 |
| ICBC Suzhou Kuantang Branch | 102305013060 | 中国工商银行苏州跨塘支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Suzhou Tongyuan Branch | 102305012059 | 中国工商银行苏州通园分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Suzhou Jingde Road Branch | 102305011040 | 中国工商银行苏州景德路分理处 |
| ICBC Kunshan Beimen Branch | 102305223206 | 中国工商银行昆山北门支行 |
| ICBC Kunshan Lujia Branch | 102305223191 | 中国工商银行昆山陆家支行 |
| ICBC Suzhou Xindu Plaza Branch | 102305013019 | 工商银行苏州馨都广场分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.