CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhangqiu Branch Yanmingquan Branch | 102451017114 | 中国工商银行股份有限公司章丘支行眼明泉分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinan Yingshi Street Branch | 102451012063 | 中国工商银行股份有限公司济南营市街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinan Wolong Branch | 102451012135 | 中国工商银行股份有限公司济南卧龙支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinan Xinzhuang West Street Branch | 102451012071 | 中国工商银行股份有限公司济南辛庄西街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinan Wuyingshan Branch | 102451012151 | 中国工商银行股份有限公司济南无影山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinan Huaiyuan Branch | 102451012532 | 中国工商银行股份有限公司济南槐苑支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Jinan Second Ring East Road Branch | 102451013269 | 中国工商银行股份有限公司济南二环东路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Jinan Gongye North Road Branch | 102451013084 | 中国工商银行股份有限公司济南工业北路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinan Longao Building Branch | 102451013172 | 中国工商银行股份有限公司济南龙奥大厦支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinan Luowen Branch | 102451013130 | 中国工商银行股份有限公司济南泺文支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 681 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.