CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinan Longao Branch | 102451000310 | 中国工商银行股份有限公司济南龙奥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Jinan Shangang Branch | 102451015684 | 中国工商银行股份有限公司济南山钢支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinan Development Zone Convention and Exhibition Center Branch | 102451015676 | 中国工商银行股份有限公司济南开发区会展中心支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinan Wanda Plaza Branch | 102451015713 | 中国工商银行股份有限公司济南万达广场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinan Branch Business Department | 102451000192 | 中国工商银行股份有限公司济南分行营业部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinan Future City Branch | 102451009325 | 中国工商银行股份有限公司济南未来城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhangqiu Longquan Branch | 102451017026 | 中国工商银行股份有限公司章丘龙泉支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinan Steel Plant Branch | 102451013210 | 中国工商银行股份有限公司济南钢厂支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinan Branch | 102451040480 | 中国工商银行股份有限公司济南分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Jinan Jiefang Road Branch | 102451013033 | 中国工商银行股份有限公司济南解放路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 681 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.