CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qingdao Hong Kong Middle Road Branch | 102452000096 | 中国工商银行股份有限公司青岛香港中路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Qingdao Guizhou Road Branch | 102452000238 | 中国工商银行股份有限公司青岛贵州路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qingdao Central Business District Branch | 102452000045 | 中国工商银行股份有限公司青岛中央商务区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qingdao Shinan Fourth Branch | 102452000158 | 中国工商银行股份有限公司青岛市南第四支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Laixi Branch | 102452310019 | 中国工商银行股份有限公司莱西支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Qingdao Nanjing Road Guidu Branch | 102452000279 | 中国工商银行股份有限公司青岛南京路贵都支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qingdao Shinan Branch | 102452000037 | 中国工商银行股份有限公司青岛市南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Laixi Shanghai Road Branch | 102452310051 | 中国工商银行股份有限公司莱西上海路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Qingdao Zhenjiang North Road Branch | 102452001040 | 中国工商银行股份有限公司青岛镇江北路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Qingdao Loushanhou Branch | 102452003035 | 中国工商银行股份有限公司青岛娄山后支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 681 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.