CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Qingdao Weihai Road Branch | 102452002026 | 中国工商银行股份有限公司青岛威海路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Qingdao Branch | 102452000012 | 中国工商银行青岛市分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Qingdao Zhongshan Road Branch | 102452000061 | 中国工商银行股份有限公司青岛中山路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Qingdao Shandong Road Branch | 102452000029 | 中国工商银行股份有限公司青岛山东路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Qingdao Changle Road Branch | 102452000107 | 中国工商银行股份有限公司青岛昌乐路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qingdao Xingyang Road Branch | 102452000123 | 中国工商银行股份有限公司青岛兴阳路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Qingdao Shinan District Second Branch | 102452000131 | 中国工商银行青岛市市南区第二支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Qingdao Branch (for card business only) | 102452000140 | 中国工商银行股份有限公司青岛市分行(卡业务专用) |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Qingdao Development Zone Branch, Taihangshan Road Branch | 102452000166 | 中国工商银行股份有限公司青岛开发区支行太行山路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qingdao Liaoyang Road Branch | 102452001023 | 中国工商银行股份有限公司青岛辽阳路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 681 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.