CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Qingdao Fuzhou North Road Branch | 102452000262 | 中国工商银行股份有限公司青岛福州北路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiaozhou Beijing Road Branch | 102452509022 | 中国工商银行股份有限公司胶州北京路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Qingdao Chongqing South Road Branch | 102452002059 | 中国工商银行股份有限公司青岛重庆南路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Qingdao Hong Kong Middle Road Sunshine Branch | 102452001111 | 中国工商银行青岛香港中路阳光支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Qingdao Dunhua Road Branch | 102452001195 | 中国工商银行股份有限公司青岛敦化路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qingdao Taidong Branch | 102452001058 | 中国工商银行股份有限公司青岛台东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qingdao Yan'an Road Branch | 102452001162 | 中国工商银行股份有限公司青岛延安路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Qingdao Hong Kong East Road Branch | 102452002034 | 中国工商银行股份有限公司青岛香港东路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Qingdao Chongyang Road Branch | 102452002219 | 中国工商银行股份有限公司青岛崇阳路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qingdao Maidao Branch | 102452002235 | 中国工商银行股份有限公司青岛麦岛支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 681 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.