CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Shouguang Branch | 102458200015 | 中国工商银行寿光市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shouguang Haihua Branch | 102458200023 | 中国工商银行寿光海化支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shouguang Branch Yangkou Branch | 102458200031 | 中国工商银行寿光支行羊口分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shouguang Branch Chengli Branch | 102458200058 | 中国工商银行寿光支行城里分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Weifang Branch Technology Street Sub-branch | 102458000440 | 中国工商银行股份有限公司潍坊分行科技街分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Weifang Development Zone Branch | 102458000423 | 中国工商银行潍坊市开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shouguang Branch Chengtou Branch | 102458200074 | 中国工商银行银行股份有限公司寿光支行城头分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Weifang Fangzi Branch | 102458000474 | 中国工商银行潍坊坊子支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Weifang Weizhou Road Branch | 102458000345 | 中国工商银行股份有限公司潍坊潍州路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Weifang Hanting District Branch | 102458000503 | 中国工商银行潍坊市寒亭区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 681 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.