CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Anqiu Branch Beiguan Branch | 102458100022 | 中国工商银行安丘市支行北关分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qingzhou Development Zone Branch | 102458800142 | 中国工商银行股份有限公司青州开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Weifang Branch Jinbao Branch | 102458000193 | 中国工商银行股份有限公司潍坊分行金宝分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Weifang Wenhua Road Branch | 102458000415 | 中国工商银行股份有限公司潍坊文化路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shouguang Branch Donghuan Branch | 102458200066 | 中国工商银行寿光支行东环分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Weifang Branch Dongjiao Branch | 102458000361 | 中国工商银行股份有限公司潍坊分行东郊分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiaxiang Branch | 102461601738 | 中国工商银行股份有限公司嘉祥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Jining City Branch | 102461000012 | 中国工商银行济宁市城区支行 |
| ICBC Jining Rencheng Branch | 102461000053 | 中国工商银行济宁市任城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zoucheng Wenboyuan Branch | 102461205026 | 中国工商银行股份有限公司邹城文博苑支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 681 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.