CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Jining Branch | 102461000096 | 中国工商银行济宁市分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Jining Branch Business Department | 102461000140 | 中国工商银行济宁市分行营业部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Jining Development Zone Branch | 102461000334 | 中国工商银行济宁市开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Jining Taibai Branch | 102461000684 | 中国工商银行济宁市太白支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jining Dongcheng Branch | 102461009229 | 中国工商银行股份有限公司济宁东城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yanzhou Branch | 102461101032 | 中国工商银行兖州市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yanzhou Branch Longqiao Road Branch | 102461103143 | 中国工商银行股份有限公司兖州支行龙桥路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yanzhou Branch Yangcun Coal Mine Branch | 102461103178 | 中国工商银行股份有限公司兖州支行杨村煤矿分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yanzhou Xinglong Branch | 102461103160 | 中国工商银行股份有限公司兖州兴隆支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Zoucheng Branch | 102461201324 | 中国工商银行邹城市支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 681 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.