CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Jinan Dikou Road Branch | 102451000537 | 中国工商银行股份有限公司济南堤口路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinan Weiliu Road Branch | 102451000607 | 中国工商银行股份有限公司济南纬六路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Jinan Baotuquan Branch, Shunyu Road Branch | 102451000615 | 中国工商银行股份有限公司济南趵突泉支行舜玉路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinan Huaiyin Branch | 102451000631 | 中国工商银行股份有限公司济南槐荫支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinan Qinglongshan Branch | 102451002635 | 中国工商银行股份有限公司济南青龙山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Jinan Licheng Branch, Luyi Branch | 102451005092 | 中国工商银行股份有限公司济南历城支行鲁艺分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinan Minziqian Branch | 102451006052 | 中国工商银行股份有限公司济南闵子骞支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinan Heping Branch | 102451000640 | 中国工商银行股份有限公司济南和平支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinan Daguanyuan Branch | 102451011011 | 中国工商银行股份有限公司济南大观园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinan Honglou Branch | 102451000703 | 中国工商银行股份有限公司济南洪楼支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 681 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.