CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tai'an Railway Station Branch | 102463001046 | 中国工商银行股份有限公司泰安火车站分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Ningyang County Branch | 102463105019 | 中国工商银行宁阳县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Ningyang Branch Ciyao Branch | 102463105027 | 中国工商银行股份有限公司宁阳支行磁窑分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Feicheng Branch | 102463204011 | 中国工商银行肥城市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tai'an High-tech Branch | 102463000024 | 中国工商银行股份有限公司泰安高新支行 |
| Accounting Center of Industrial and Commercial Bank of China Tai'an Branch | 102463000049 | 中国工商银行泰安市分行核算中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Feicheng Branch Xiangyang Branch | 102463204054 | 中国工商银行股份有限公司肥城支行向阳分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Feicheng Branch Mining Bureau Branch | 102463204038 | 中国工商银行股份有限公司肥城支行矿务局分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Feicheng Branch Gaoyu Branch | 102463204020 | 中国工商银行股份有限公司肥城支行高余分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tai'an Xinwen Branch | 102463503028 | 中国工商银行股份有限公司泰安新汶支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 681 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.