CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Xintai Branch | 102463503010 | 中国工商银行新泰市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Feicheng Branch Caozhuang Mine Branch | 102463204118 | 中国工商银行股份有限公司肥城支行曹庄矿分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Feicheng Branch Xincheng Road Branch | 102463204134 | 中国工商银行股份有限公司肥城支行新城路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Taian Taishan Branch | 102463001011 | 中国工商银行股份有限公司泰安泰山支行 |
| ICBC Dongping County Branch | 102463306016 | 中国工商银行东平县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tai'an Daiyue Branch | 102463002047 | 中国工商银行股份有限公司泰安岱岳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Feicheng Branch Taixi Branch | 102463204167 | 中国工商银行股份有限公司肥城支行泰西分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xintai Qinglong Branch | 102463503204 | 中国工商银行股份有限公司新泰青龙支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tai'an Wangshan Branch | 102463002014 | 中国工商银行股份有限公司泰安望山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tai'an Chengxi Branch | 102463001038 | 中国工商银行股份有限公司泰安城西支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 681 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.