CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Jinan Wendong Branch | 102451000150 | 中国工商银行股份有限公司济南文东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinan Lishan Branch | 102451000336 | 中国工商银行股份有限公司济南历山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Jinan Tianqiao Branch, Shifan Road Branch | 102451000248 | 中国工商银行股份有限公司济南天桥支行师范路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinan Minghu Branch | 102451000328 | 中国工商银行股份有限公司济南明湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Jinan Luoyuan Branch, Qilu Hospital Branch | 102451000432 | 中国工商银行股份有限公司济南泺源支行齐鲁医院分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Jinan Licheng Branch | 102451000457 | 中国工商银行股份有限公司济南历城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinan Beitan Branch | 102451014052 | 中国工商银行股份有限公司济南北坦支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Jinan Minghu Branch, Jiluo Road Branch | 102451000529 | 中国工商银行股份有限公司济南明湖支行济洛路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinan Tianqiao Branch | 102451000504 | 中国工商银行股份有限公司济南天桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinan Dongjiao Branch | 102451000344 | 中国工商银行股份有限公司济南东郊支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 681 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.