CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Neijiang Beimu Branch | 102663048338 | 中国工商银行股份有限公司内江碑木支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Neijiang Gaoqiao Branch | 102663000068 | 中国工商银行股份有限公司内江高桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zizhong Shuinan Branch | 102663548731 | 中国工商银行股份有限公司资中水南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Neijiang Xilin New District Branch | 102663048320 | 中国工商银行股份有限公司内江西林新区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Longchang Hongqi Branch | 102663806039 | 中国工商银行股份有限公司隆昌红旗支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Neijiang Dongxing Branch | 102663001028 | 中国工商银行股份有限公司内江东兴支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zizhong Chonglong Branch | 102663505049 | 中国工商银行股份有限公司资中重龙支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zizhong Branch | 102663548715 | 中国工商银行股份有限公司资中支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Neijiang Yuxi Road Branch | 102663048240 | 中国工商银行股份有限公司内江玉溪路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Longchang Xinhua Branch | 102663806063 | 中国工商银行股份有限公司隆昌新华支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 757 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.