CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Neijiang Zhongxing Branch | 102663048311 | 中国工商银行股份有限公司内江中兴支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Neijiang Panlongba Branch | 102663000531 | 中国工商银行股份有限公司内江蟠龙坝支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Neijiang Wanda Plaza Branch | 102663048514 | 中国工商银行股份有限公司内江万达广场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Neijiang Baima Branch | 102663048258 | 中国工商银行股份有限公司内江白马支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Weiyuan Chuanwei Branch | 102663449027 | 中国工商银行股份有限公司威远川威支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Neijiang Branch Jianghua Street Sub-branch | 102663000540 | 中国工商银行股份有限公司内江分行江华街分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Neijiang Branch Business Processing Center | 102663048112 | 中国工商银行股份有限公司内江分行业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Fushun Beihu Branch | 102655230733 | 中国工商银行股份有限公司富顺北湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zigong Changzheng Avenue Branch | 102655003023 | 中国工商银行股份有限公司自贡长征大道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zigong Times Avenue Branch | 102655030396 | 中国工商银行股份有限公司自贡时代大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 757 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.