CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Mianyang Yuying Branch | 102659041272 | 中国工商银行股份有限公司绵阳御营支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Mianyang Hehua Branch | 102659000418 | 中国工商银行股份有限公司绵阳荷花支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangyou Huafeng Branch | 102659742717 | 中国工商银行股份有限公司江油华丰支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Sichuan Mianyang Jiangyou Railway Station Branch | 102659742258 | 中国工商银行股份有限公司四川省绵阳江油火车站支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Ziyang Shishan Road Branch | 102663604068 | 中国工商银行股份有限公司资阳狮山路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Sichuan Ziyang Guangchang Road Branch | 102663648824 | 中国工商银行股份有限公司四川省资阳广场路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Sichuan Province, Mianyang Fucheng Road Branch | 102659000188 | 中国工商银行股份有限公司四川省绵阳涪城路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Sichuan Mianyang Century City Branch | 102659000274 | 中国工商银行股份有限公司四川省绵阳世纪城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Santai Donghe Road Branch | 102659142534 | 中国工商银行股份有限公司三台东河路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yanting Branch | 102659242615 | 中国工商银行股份有限公司盐亭支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 757 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.