CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Sichuan Jiangyou Taibai Branch | 102659701170 | 中国工商银行股份有限公司四川省江油太白支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Mianyang Anzhou Jiepai Branch | 102659342041 | 中国工商银行股份有限公司绵阳安州界牌支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jianyang Branch Air Branch | 102663703088 | 中国工商银行股份有限公司简阳支行空分分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Mianyang Garden Branch | 102659000475 | 中国工商银行股份有限公司绵阳花园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Sichuan Ziyang Branch | 102663648816 | 中国工商银行股份有限公司四川省资阳分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Mianyang Chengbei Branch | 102659000223 | 中国工商银行股份有限公司绵阳城北支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangyou Branch | 102659742215 | 中国工商银行股份有限公司江油支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Mianyang Linyuan Branch | 102659041248 | 中国工商银行股份有限公司绵阳临园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Mianyang Science City Branch | 102659041512 | 中国工商银行股份有限公司绵阳科学城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Mianyang Kaiyuan Branch | 102659000514 | 中国工商银行股份有限公司绵阳开元支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 757 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.