CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangyuan Wanyuan Branch | 102661044629 | 中国工商银行股份有限公司广元万源支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Suining Daying Branch | 102662346516 | 中国工商银行遂宁市大英支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Sichuan Guangyuan Juguo Road Branch | 102661044688 | 中国工商银行股份有限公司四川省广元苴国路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangyuan Xuefeng Branch | 102661044820 | 中国工商银行股份有限公司广元雪峰支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangyuan Branch Chaotian Branch | 102661044696 | 中国工商银行股份有限公司广元分行朝天支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shehong Ziang Plaza Branch | 102662246465 | 中国工商银行股份有限公司射洪子昂广场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Cangxi Branch | 102661444672 | 中国工商银行股份有限公司苍溪支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangyuan Gulou Branch | 102661044612 | 中国工商银行股份有限公司广元鼓楼支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Suining Liyuanqiao Branch, Sichuan Province | 102662346532 | 中国工商银行股份有限公司四川省遂宁梨园桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Suining Branch | 102662046216 | 中国工商银行遂宁市分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 757 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.