CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Sichuan Suining Anju Branch | 102662046618 | 中国工商银行股份有限公司四川省遂宁安居支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Pengxi Chicheng Branch | 102662146365 | 中国工商银行股份有限公司蓬溪赤城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangyuan Branch Business Department | 102661044217 | 中国工商银行股份有限公司广元分行营业部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Baolun Branch | 102661044811 | 中国工商银行股份有限公司宝轮支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wangcang Hongxing Branch | 102661144743 | 中国工商银行股份有限公司旺苍红星支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangyuan Branch Accounting Center | 102661044119 | 中国工商银行股份有限公司广元分行核算中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Suining, Sichuan Province, Suizhou Branch | 102662046281 | 中国工商银行股份有限公司四川省遂宁遂州支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shehong Wuanhe Branch | 102662200806 | 中国工商银行股份有限公司射洪武安河支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Sichuan Guangyuan Jiange Pu'an Branch | 102661345014 | 中国工商银行股份有限公司四川省广元剑阁普安支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shehong Branch Taihe Avenue Branch | 102662200726 | 中国工商银行股份有限公司射洪支行太和大道分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 757 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.