CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Panzhihua Dadukou Branch | 102656032318 | 中国工商银行股份有限公司攀枝花大渡口支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Panzhihua Huashan Branch | 102656032342 | 中国工商银行股份有限公司攀枝花华山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Panzhihua No. 54 Branch | 102656032334 | 中国工商银行股份有限公司攀枝花五十四支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Panzhihua Dashuijing Branch | 102656032535 | 中国工商银行股份有限公司攀枝花大水井支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Panzhihua Taojiadu Branch | 102656032713 | 中国工商银行股份有限公司攀枝花陶家渡支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Panzhihua Wangjiang Branch | 102656033015 | 中国工商银行股份有限公司攀枝花望江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Panzhihua Jianshe Street Branch | 102656032828 | 中国工商银行股份有限公司攀枝花建设街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yanbian Branch | 102656200279 | 中国工商银行股份有限公司盐边支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Panzhihua Miyi Branch | 102656132917 | 中国工商银行股份有限公司攀枝花米易支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shehong County Branch Jinhe Branch | 102662246449 | 中国工商银行射洪县支行金和分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 757 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.