CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shihezi Economic and Technological Development Zone Branch | 102902800048 | 中国工商银行股份有限公司石河子经济技术开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhundong Branch | 102885683231 | 中国工商银行股份有限公司准东支行 |
| Credit Card Department, Shihezi Branch, Industrial and Commercial Bank of China Limited | 102902800101 | 中国工商银行股份有限公司石河子分行信用卡部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shihezi New Town Branch | 102902800056 | 中国工商银行股份有限公司石河子新城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shihezi Branch Business Processing Center | 102902800013 | 中国工商银行股份有限公司石河子分行业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shihezi Baidacheng Branch | 102902800030 | 中国工商银行股份有限公司石河子百大城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Fukang Branch | 102885683993 | 中国工商银行股份有限公司阜康支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Urumqi Midong Branch | 102885281990 | 中国工商银行股份有限公司乌鲁木齐米东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changji Beijing South Road Branch | 102885080148 | 中国工商银行股份有限公司昌吉北京南路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qitai Branch | 102885586999 | 中国工商银行股份有限公司奇台支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 259 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.