CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Kashgar Airport Road Branch | 102894000034 | 中国工商银行股份有限公司喀什机场路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shufu Renmin North Road Branch | 102894200019 | 中国工商银行股份有限公司疏附人民北路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yecheng Branch | 102894700015 | 中国工商银行股份有限公司叶城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Kashi Branch Business Processing Center | 102894000018 | 中国工商银行股份有限公司喀什分行业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zepu Branch | 102894500013 | 中国工商银行股份有限公司泽普支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Maigaiti Branch | 102894800016 | 中国工商银行股份有限公司麦盖提支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Kashgar Dolaitibag Road Branch | 102894000026 | 中国工商银行股份有限公司喀什多来提巴格路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Kashi Tokzak Road Branch | 102894000059 | 中国工商银行股份有限公司喀什托克扎克路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beitun Branch | 102884400019 | 中国工商银行股份有限公司北屯支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Toksun Branch | 102883300017 | 中国工商银行股份有限公司托克逊支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 259 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.