CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yanqi Hui Autonomous County Branch | 102888600270 | 中国工商银行股份有限公司焉耆回族自治县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Bayingolin Mongol Autonomous Prefecture Branch | 102888000013 | 中国工商银行股份有限公司巴音郭楞蒙古自治州分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hejing Branch | 102888700328 | 中国工商银行股份有限公司和静支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Weili Branch | 102888300266 | 中国工商银行股份有限公司尉犁支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Korla Baile Branch | 102888000128 | 中国工商银行股份有限公司库尔勒百乐支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Heshuo Branch | 102888800351 | 中国工商银行股份有限公司和硕支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Korla East Railway Station Branch | 102888000056 | 中国工商银行股份有限公司库尔勒火车东站支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Korla Bayindong Road Branch | 102888000177 | 中国工商银行股份有限公司库尔勒巴音东路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Luntai Branch | 102888200371 | 中国工商银行股份有限公司轮台支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Korla Renmin West Road Branch | 102888000136 | 中国工商银行股份有限公司库尔勒市人民西路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 259 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.