CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hami Jiefang Road Branch | 102884000081 | 中国工商银行股份有限公司哈密解放路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hami Railway Station Branch | 102884000065 | 中国工商银行股份有限公司哈密火车站支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hami Qianjin East Road Branch | 102884000073 | 中国工商银行股份有限公司哈密前进东路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Korla Langan Road Branch | 102888000110 | 中国工商银行股份有限公司库尔勒兰干路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Korla Jianguo North Road Branch | 102888000208 | 中国工商银行股份有限公司库尔勒建国北路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Korla Renmin East Road Branch | 102888000030 | 中国工商银行股份有限公司库尔勒人民东路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Korla Xiangli Avenue Branch | 102888000216 | 中国工商银行股份有限公司库尔勒香梨大道支行 |
| Business Processing Center of ICBC Bayingolin Mongol Autonomous Prefecture Branch | 102888000273 | 中国工商银行巴音郭楞蒙古自治州分行业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Korla Saybag Road Branch | 102888000021 | 中国工商银行股份有限公司库尔勒萨依巴格路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Korla Limin Road Branch | 102888000089 | 中国工商银行股份有限公司库尔勒利民路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 259 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.