CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial and Commercial Bank of China Limited Karamay University Town Branch102882000107中国工商银行股份有限公司克拉玛依大学城支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Hami Guangming North Road Branch102884000196中国工商银行股份有限公司哈密光明北路支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Hami Guangdong Road Branch102884000057中国工商银行股份有限公司哈密广东路支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Hami Tianshan West Road Branch102884000112中国工商银行股份有限公司哈密天山西路支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Hami Baihua Road Branch102884000090中国工商银行股份有限公司哈密百花路支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Hami Guangchang North Road Branch102884000129中国工商银行股份有限公司哈密广场北路支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Hami Oil Branch102884000032中国工商银行股份有限公司哈密石油支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Hami Branch102884000049中国工商银行股份有限公司哈密分行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Hami Naomaohu Development Zone Branch102884000215中国工商银行股份有限公司哈密淖毛湖开发区支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Hami Branch Business Processing Center102884000016中国工商银行股份有限公司哈密分行业务处理中心
Hiển thị 101–110 trên 259

Cách dùng danh bạ

Có 259 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.