CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Urumqi Science and Technology City Branch | 102881001984 | 中国工商银行股份有限公司乌鲁木齐科技城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Urumqi Jinger Road Branch, Sanqiao Branch | 102881002320 | 中国工商银行股份有限公司乌鲁木齐经二路支行三桥分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Urumqi Satellite Road Branch | 102881003038 | 中国工商银行股份有限公司乌鲁木齐卫星路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Karamay Sunshine Branch | 102882000061 | 中国工商银行股份有限公司克拉玛依阳光支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Karamay Fourth District Branch | 102882000318 | 中国工商银行股份有限公司克拉玛依四区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Karamay Petroleum Branch | 102882000037 | 中国工商银行股份有限公司克拉玛依石油分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Karamay Dashizi Branch | 102882000029 | 中国工商银行股份有限公司克拉玛依大十字支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Karamay Sanba Branch | 102882000053 | 中国工商银行股份有限公司克拉玛依三八支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Karamay Yingbin Branch | 102882000115 | 中国工商银行股份有限公司克拉玛依迎宾支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Karamay Nanquan Branch | 102882000211 | 中国工商银行股份有限公司克拉玛依南泉支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 259 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.