CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Aksu West Street Branch | 102891002042 | 中国工商银行股份有限公司阿克苏西大街支行 |
| Dongdajie Sub-branch, Aksu Branch, Industrial and Commercial Bank of China Limited | 102891002122 | 中国工商银行股份有限公司阿克苏分行东大街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changji Ningbian Road Branch | 102885080130 | 中国工商银行股份有限公司昌吉宁边路支行 |
| Business Processing Center of Aksu Branch of Industrial and Commercial Bank of China | 102891001007 | 中国工商银行股份有限公司阿克苏分行业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shaya Branch | 102891400153 | 中国工商银行股份有限公司沙雅支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qitai East Street Branch | 102885586214 | 中国工商银行股份有限公司奇台东街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Kuche Wuyi Road Branch | 102891312024 | 中国工商银行股份有限公司库车五一路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Awati Branch | 102891800019 | 中国工商银行股份有限公司阿瓦提支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wujiaqu Branch | 102885882998 | 中国工商银行股份有限公司五家渠支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Aksu Langan Road Branch | 102891002000 | 中国工商银行股份有限公司阿克苏栏杆路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 259 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.