CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Emin Farmers Market Branch | 102901200023 | 中国工商银行股份有限公司额敏农贸市场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wusu Branch | 102901300016 | 中国工商银行股份有限公司乌苏支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Fuhai Branch | 102902418010 | 中国工商银行股份有限公司福海支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Kuitun Tuanjie South Road Branch | 102898100065 | 中国工商银行股份有限公司奎屯团结南路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Kuitun Urumqi East Road Branch | 102898100104 | 中国工商银行股份有限公司奎屯乌鲁木齐东路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Habahe Branch | 102902500019 | 中国工商银行股份有限公司哈巴河支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yining Xinhua Middle Road Branch | 102898002272 | 中国工商银行股份有限公司伊宁新华中路支行 |
| Business Processing Center, Industrial and Commercial Bank of China Limited, Ili Kazakh Autonomous Prefecture Branch | 102898002109 | 中国工商银行股份有限公司伊犁哈萨克自治州分行业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yining Jiefang Road Branch | 102898002213 | 中国工商银行股份有限公司伊宁解放路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xinyuan Branch | 102899603305 | 中国工商银行股份有限公司新源支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 259 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.