CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yining Beijing Road Branch | 102898002328 | 中国工商银行股份有限公司伊宁北京路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yining Urban Construction Branch | 102898002297 | 中国工商银行股份有限公司伊宁城建支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Altay Branch Business Processing Center | 102902000015 | 中国工商银行股份有限公司阿勒泰分行业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yining Ahemaitjiang Street Branch | 102898002310 | 中国工商银行股份有限公司伊宁阿合买提江街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yining Branch | 102899203000 | 中国工商银行股份有限公司伊宁支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huocheng Branch | 102899403108 | 中国工商银行股份有限公司霍城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yining Stalin West Street Branch | 102898002424 | 中国工商银行股份有限公司伊宁斯大林西街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yining Xinshi District Branch | 102898002385 | 中国工商银行股份有限公司伊宁新市区分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Gongliu Branch | 102899503408 | 中国工商银行股份有限公司巩留支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yining Xiqiao Branch | 102898002301 | 中国工商银行股份有限公司伊宁西桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 259 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.