CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Yili Chabuchaer Branch | 102899302282 | 中国工商银行股份有限公司伊犁察布查尔支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yining Cooperation Zone Branch | 102898002393 | 中国工商银行股份有限公司伊宁合作区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Kizilsu Kirgiz Autonomous Prefecture Branch | 102893000016 | 中国工商银行股份有限公司克孜勒苏柯尔克孜自治州分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Kezhou Branch (not handling external business) | 102893000090 | 工商银行克州分行(不对外办理业务) |
| Akto Branch of Industrial and Commercial Bank of China Limited | 102893200018 | 中国工商银行股份有限公司阿克陶支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hotan Beijing West Road Branch | 102896038115 | 中国工商银行股份有限公司和田北京西路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Luopu Branch | 102896500016 | 中国工商银行股份有限公司洛浦支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hotan Branch Business Processing Center | 102896038004 | 中国工商银行股份有限公司和田分行业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Moyu Branch | 102896300014 | 中国工商银行股份有限公司墨玉支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hotan Dongfanghong Branch | 102896038123 | 中国工商银行股份有限公司和田市东方红支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 259 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.