CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yining Yilihe Road Branch | 102898002230 | 中国工商银行股份有限公司伊宁伊犁河路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Ili Kazakh Autonomous Prefecture Branch | 102898002205 | 中国工商银行股份有限公司伊犁哈萨克自治州分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Kuitun Hongqi Branch | 102898100073 | 中国工商银行股份有限公司奎屯红旗支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Tekes Branch | 102899803503 | 中国工商银行股份有限公司特克斯支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huocheng Qingshuihe Branch | 102899403132 | 中国工商银行股份有限公司霍城清水河支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Fuyun Branch | 102902300018 | 中国工商银行股份有限公司富蕴支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Altay Jiefang Road Branch | 102902012016 | 中国工商银行股份有限公司阿勒泰解放路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Kuitun Branch | 102898100016 | 中国工商银行股份有限公司奎屯支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Burqin Branch | 102902200017 | 中国工商银行股份有限公司布尔津支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Ili Horgos Branch | 102899403124 | 中国工商银行股份有限公司伊犁霍尔果斯支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 259 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.