CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Chuxiong Branch Beipu Road Branch | 102738003220 | 中国工商银行云南楚雄分行北浦路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Chuxiong Branch Qixiang Road Branch | 102738002735 | 中国工商银行云南楚雄分行气象路分理处 |
| ICBC Yunnan Chuxiong Branch Donglu Branch | 102738002956 | 中国工商银行云南楚雄分行东路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Chuxiong Branch Xicheng Branch | 102738002727 | 中国工商银行云南楚雄分行西城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Chuxiong Branch Mudan Branch | 102738003246 | 中国工商银行云南楚雄分行牡丹支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Chuxiong Branch Lucheng Branch | 102738003203 | 中国工商银行云南楚雄分行鹿城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Chuxiong Branch Sunshine Avenue Branch | 102738010028 | 中国工商银行云南楚雄分行阳光大道支行 |
| Accounting Business Processing Center of Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Chuxiong Branch | 102738016016 | 中国工商银行云南楚雄分行会计业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Chuxiong Branch Beilu Branch | 102738010052 | 中国工商银行云南楚雄分行北路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Chuxiong Branch Lufeng County Guangtong Branch | 102739116100 | 中国工商银行云南楚雄分行禄丰县广通支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 361 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.