CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Yuxi Branch Dongfeng Branch | 102741002636 | 中国工商银行云南玉溪分行东风支行 |
| Accounting Business Processing Center of Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Yuxi Branch | 102741017013 | 中国工商银行云南玉溪分行会计业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China, Yunnan Yuxi Branch, Xinxing Branch | 102741017021 | 中国工商银行云南玉溪分行新兴支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Yuxi Branch Hongtashan Branch | 102741017030 | 中国工商银行云南玉溪分行红塔山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Yuxi Branch Chengjiang County Branch | 102741317086 | 中国工商银行云南玉溪分行澄江县支行 |
| ICBC Kunming Baiyun Road Branch | 102731012310 | 中国工商银行昆明白云路支行 |
| ICBC Kunming Nanping Branch | 102731002031 | 中国工商银行昆明南屏支行 |
| ICBC Kunming Shipbuilding Industrial Zone Branch | 102731002363 | 中国工商银行昆明船舶工业区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Kunming West District Branch Garden Branch | 102731012416 | 中国工商银行昆明西市区支行花园分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Kunming Haikou Branch Shanchong Branch | 102731021281 | 中国工商银行昆明海口支行山冲分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 361 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.