CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Kunming Xiangyang Branch | 102731001756 | 中国工商银行昆明向阳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Kunming West District Branch Heilinpu Branch | 102731001617 | 中国工商银行昆明西市区支行黑林铺分理处 |
| ICBC Kunming Dongsi Street Branch | 102731001115 | 中国工商银行昆明东寺街支行 |
| ICBC Kunming Beijiaochang Branch | 102731021005 | 中国工商银行昆明北教场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Kunming Nanping Branch Luoshiwan Branch | 102731001131 | 中国工商银行昆明南屏支行螺蛳湾分理处 |
| ICBC Kunming Donghua Branch | 102731001463 | 中国工商银行昆明东华支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Kunming Yiliang Branch Yangzonghai Branch | 102731021554 | 中国工商银行昆明宜良支行阳宗海分理处 |
| ICBC Kunming Jiangdong Branch | 102731001375 | 中国工商银行昆明江东支行 |
| ICBC Kunming Majie Branch | 102731001625 | 中国工商银行昆明马街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Kunming Niujiezhuang Branch | 102731001721 | 中国工商银行昆明牛街庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 361 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.