CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Kunming Dashiba Branch | 102731001748 | 中国工商银行昆明大石坝支行 |
| ICBC Kunming Shilin Branch Shilin Branch | 102731021474 | 中国工商银行昆明石林支行石林分理处 |
| ICBC Kunming New Asia Sports City Branch | 102731001166 | 中国工商银行昆明新亚洲体育城支行 |
| ICBC Kunming Hongyun Branch | 102731001422 | 中国工商银行昆明红云支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Yuxi Branch Mudan Branch | 102741017048 | 中国工商银行云南玉溪分行牡丹支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Yuxi Branch Tonghai County Branch | 102741417098 | 中国工商银行云南玉溪分行通海县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yuxi North District Branch | 102741017056 | 中国工商银行玉溪北市区支行 |
| ICBC Tonghaibinhu Branch | 102741470019 | 中国工商银行通海滨湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Kunming Huannan Branch | 102731001455 | 中国工商银行股份有限公司昆明环南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Kunming Zhengyi Branch Wucheng Road Branch | 102731001211 | 中国工商银行昆明正义支行武成路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 361 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.