CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jinghong City, Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Yunnan Xishuangbanna Branch Menghai Branch | 102749209024 | 中国工商银行云南西双版纳分行勐海支行 |
| ICBC Yunnan Xishuangbanna Branch Jinghong Xuanwei Branch | 102749009041 | 中国工商银行云南西双版纳分行景洪宣慰支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Xishuangbanna Branch Jinghong South Road Branch | 102749009084 | 中国工商银行云南西双版纳分行景洪南路支行 |
| Accounting Business Processing Center of Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Xishuangbanna Branch | 102749009017 | 中国工商银行云南西双版纳分行会计业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Xishuangbanna Branch Jinghong East Road Branch | 102749009068 | 中国工商银行云南西双版纳分行景洪东路支行 |
| ICBC Yunnan Xishuangbanna Branch Jinghong Mudan Branch | 102749009076 | 中国工商银行云南西双版纳分行景洪牡丹支行 |
| ICBC Yunnan Xishuangbanna Branch Jinghong Development Zone Branch | 102749009050 | 中国工商银行云南西双版纳分行景洪开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Xishuangbanna Branch Jinghong North Road Branch | 102749009092 | 中国工商银行云南西双版纳分行景洪北路支行 |
Hiển thị 1–8 trên 8
Cách dùng danh bạ
Có 8 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jinghong City, Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.