CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Kunming, Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Kunming Donghua Branch | 102731001463 | 中国工商银行昆明东华支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Kunming Yiliang Branch Yangzonghai Branch | 102731021554 | 中国工商银行昆明宜良支行阳宗海分理处 |
| ICBC Kunming Jiangdong Branch | 102731001375 | 中国工商银行昆明江东支行 |
| ICBC Kunming Majie Branch | 102731001625 | 中国工商银行昆明马街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Kunming Niujiezhuang Branch | 102731001721 | 中国工商银行昆明牛街庄支行 |
| ICBC Kunming Dashiba Branch | 102731001748 | 中国工商银行昆明大石坝支行 |
| ICBC Kunming Shilin Branch Shilin Branch | 102731021474 | 中国工商银行昆明石林支行石林分理处 |
| ICBC Kunming New Asia Sports City Branch | 102731001166 | 中国工商银行昆明新亚洲体育城支行 |
| ICBC Kunming Hongyun Branch | 102731001422 | 中国工商银行昆明红云支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Kunming Huannan Branch | 102731001455 | 中国工商银行股份有限公司昆明环南支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 141 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Kunming, Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.