CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Kunming, Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Kunming Jinbi Branch | 102731004027 | 中国工商银行昆明金碧支行 |
| ICBC Kunming Xinwen Road Branch | 102731010347 | 中国工商银行昆明新闻路支行 |
| ICBC Kunming Yintong Branch | 102731002146 | 中国工商银行昆明银通支行 |
| ICBC Kunming Shilin County Branch | 102731002195 | 中国工商银行昆明石林县支行 |
| ICBC Kunming High-tech Industrial Zone Branch | 102731002267 | 中国工商银行昆明高新技术产业区支行 |
| ICBC Kunming Cuihu Branch | 102731010808 | 中国工商银行昆明翠湖支行 |
| ICBC Kunming Liming Branch | 102731010435 | 中国工商银行昆明黎明支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Kunming High-tech Branch Baima Branch | 102731002478 | 中国工商银行昆明高新支行白马分理处 |
| ICBC Kunming Chenggong County Branch | 102731002242 | 中国工商银行昆明呈贡县支行 |
| ICBC Kunming Urban Development Branch | 102731002138 | 中国工商银行昆明城市开发支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 141 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Kunming, Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.