CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Luxi City, Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Accounting Business Processing Center of Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Dehong Branch | 102754011012 | 中国工商银行云南德宏分行会计业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Dehong Branch Ruili Jiegao Branch | 102754600192 | 中国工商银行云南德宏分行瑞丽姐告支行 |
| ICBC Yunnan Dehong Branch Mangshi Menglongsha Branch | 102754002340 | 中国工商银行云南德宏分行芒市勐垅沙支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Dehong Branch Ruili Branch | 102754611046 | 中国工商银行云南德宏分行瑞丽市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Dehong Branch Mangshi Mudan Branch | 102754002374 | 中国工商银行云南德宏分行芒市牡丹支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Dehong Branch Mangshi Branch | 102754011029 | 中国工商银行云南德宏分行芒市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Dehong Branch Ruili Jiegang Branch | 102754600176 | 中国工商银行云南德宏分行瑞丽姐岗支行 |
| ICBC Yunnan Dehong Branch Mangshi Menghuan Branch | 102754002366 | 中国工商银行云南德宏分行芒市勐焕支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Dehong Branch Ruili Mengmao Branch | 102754600150 | 中国工商银行云南德宏分行瑞丽勐卯支行 |
Hiển thị 1–9 trên 9
Cách dùng danh bạ
Có 9 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Luxi City, Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.